Thận Huy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam: "Thận Huy" là tên gọi tắt của Đàm Thận Huy, một vị quan, nhà thơ và là danh thần thời Lê sơ trong lịch sử Việt Nam.
- Biểu tượng của lòng trung nghĩa: Tên ông thường được nhắc đến như một tấm gương về đạo thần tử, sự trung thành tuyệt đối với vua và triều đình chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thận Huy là một đại thần trung thành của nhà Lê.
- Gương tiết nghĩa của Thận Huy được sử sách ca ngợi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng trung như Thận Huy": Thành ngữ ví von lòng trung thành kiên định, sẵn sàng hy sinh vì chính nghĩa, lấy theo gương của Đàm Thận Huy.
- Vị tướng ấy có lòng trung như Thận Huy, quyết không đầu hàng giặc.
Biến thể và từ liên quan
- Đàm Thận Huy: Tên đầy đủ của nhân vật.
- Tiến sĩ Đàm Thận Huy: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh học vị của ông.
- Thượng thư Đàm Thận Huy: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh chức vụ cao nhất của ông trong triều đình.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh biểu trưng)
- Trung thần: Bề tôi trung thành (dùng chung, trong khi "Thận Huy" là một trường hợp cụ thể, điển hình).
- Nghĩa sĩ: Người có khí tiết, trọng nghĩa khinh tài (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ, điển tích liên quan
- "Thận Huy tuẫn tiết": Chỉ hành động uống thuốc độc tự vẫn để giữ trọn khí tiết của Đàm Thận Huy khi nhà Mạc cướp ngôi nhà Lê, biểu tượng cho sự trung nghĩa đến cùng.
- Trong lịch sử, không ít bậc trung thần đã Thận Huy tuẫn tiết để bảo toàn danh tiết.
- Đàm Thận Huy người làng ôn Mật, huyện Đông Ngạc, Bắc Ninh, đỗ tiến sĩ đời Hồng Đức, làm quan đến Thượng thư. Gặp khi Mạc cướp ngôi Lê, ông uống thuốc độc tự tận